Từ đồng nghĩa với "lượn"
| sự lượn | hát lượn | bay lượn | lướt qua |
| sự lướt đi | di chuyển | trượt | sự trượt |
| bước lướt | trôi dạt | bay | lượn lờ |
| lượn vòng | lượn sóng | lượn nhịp | lượn điệu |
| lượn khúc | lượn nhẹ | lượn bay | lượn chao |
| sự lượn | hát lượn | bay lượn | lướt qua |
| sự lướt đi | di chuyển | trượt | sự trượt |
| bước lướt | trôi dạt | bay | lượn lờ |
| lượn vòng | lượn sóng | lượn nhịp | lượn điệu |
| lượn khúc | lượn nhẹ | lượn bay | lượn chao |