Từ đồng nghĩa với "lượn lờ"
| lởn vởn | lượn lờ | nán lại | lơ lửng |
| do dự | băn khoăn | phân vân | dao động |
| lơ lửng đe doạ | sự lảng vảng | sự lởn vởn | sự phân vân |
| trôi dạt | rung rinh | bay lượn | sự bay lượn |
| lẩn quẩn | sự trôi lơ lửng | lơ lửng | sự lơ lửng |
| lởn vởn | lượn lờ | nán lại | lơ lửng |
| do dự | băn khoăn | phân vân | dao động |
| lơ lửng đe doạ | sự lảng vảng | sự lởn vởn | sự phân vân |
| trôi dạt | rung rinh | bay lượn | sự bay lượn |
| lẩn quẩn | sự trôi lơ lửng | lơ lửng | sự lơ lửng |