Từ đồng nghĩa với "lượng giác"
| toán học | hình học | đại số | số học |
| phân tích | tính toán | hàm số | tỉ lệ |
| đường tròn | góc | sine | cosine |
| tangent | hệ số | đo lường | biểu thức |
| đồ thị | phương trình | trigonometria | hệ trục tọa độ |
| toán học | hình học | đại số | số học |
| phân tích | tính toán | hàm số | tỉ lệ |
| đường tròn | góc | sine | cosine |
| tangent | hệ số | đo lường | biểu thức |
| đồ thị | phương trình | trigonometria | hệ trục tọa độ |