Từ đồng nghĩa với "lượt"
| lần lượt | đồng thời | liên tiếp | lượt đi |
| lượt về | lượt khám | lượt canh | lượt đọc |
| lượt chơi | lượt làm | lượt bầu | lượt thi |
| lượt xếp | lượt chờ | lượt hỏi | lượt trả |
| lượt dệt | lượt vải | lượt áo | lượt khăn |
| lần lượt | đồng thời | liên tiếp | lượt đi |
| lượt về | lượt khám | lượt canh | lượt đọc |
| lượt chơi | lượt làm | lượt bầu | lượt thi |
| lượt xếp | lượt chờ | lượt hỏi | lượt trả |
| lượt dệt | lượt vải | lượt áo | lượt khăn |