Từ đồng nghĩa với "lấy được"
| có được | nhận được | kiếm được | được |
| làm | mang lại | thu được | giành được |
| đạt được | nhặt được | tìm được | sở hữu |
| có trong tay | thu thập | lấy về | mang về |
| đem về | nhận lãnh | đem lại | có được từ |
| có được | nhận được | kiếm được | được |
| làm | mang lại | thu được | giành được |
| đạt được | nhặt được | tìm được | sở hữu |
| có trong tay | thu thập | lấy về | mang về |
| đem về | nhận lãnh | đem lại | có được từ |