Từ đồng nghĩa với "sở hữu"
| chiếm hữu | hữu | có | làm chủ |
| đặc hữu | nội tại | của riêng mình | riêng |
| riêng tư | cá nhân | của chính mình | vốn có |
| nhận | sở hữu tài sản | sở hữu vật chất | sở hữu trí tuệ |
| quyền sở hữu | quyền lợi | tài sản | của cải |
| sở hữu cá nhân |
| chiếm hữu | hữu | có | làm chủ |
| đặc hữu | nội tại | của riêng mình | riêng |
| riêng tư | cá nhân | của chính mình | vốn có |
| nhận | sở hữu tài sản | sở hữu vật chất | sở hữu trí tuệ |
| quyền sở hữu | quyền lợi | tài sản | của cải |
| sở hữu cá nhân |