Từ đồng nghĩa với "lầm lạc"
| lạc đường | lạc hướng | lạc chỗ | lạc lõng |
| mất phương hướng | thất lạc | bị thất lạc | mất tích |
| mất hút | biến mất | vắng mặt | đã mất |
| mất không còn nữa | say sưa | hoang mang | mất |
| lạc mất | lầm lạc | lạc lối | lạc lầm |
| lạc lối |
| lạc đường | lạc hướng | lạc chỗ | lạc lõng |
| mất phương hướng | thất lạc | bị thất lạc | mất tích |
| mất hút | biến mất | vắng mặt | đã mất |
| mất không còn nữa | say sưa | hoang mang | mất |
| lạc mất | lầm lạc | lạc lối | lạc lầm |
| lạc lối |