Từ đồng nghĩa với "mất"
| chết | qua đời | yên nghỉ | không tìm được |
| mất tích | mất mát | mất của | mất trộm |
| mất lòng tin | mất sức | mất vui | mất thời gian |
| mất tín hiệu | mất phương hướng | mất tự nhiên | mất đi |
| đi | qua đi | về nhà | thoát |
| chết | qua đời | yên nghỉ | không tìm được |
| mất tích | mất mát | mất của | mất trộm |
| mất lòng tin | mất sức | mất vui | mất thời gian |
| mất tín hiệu | mất phương hướng | mất tự nhiên | mất đi |
| đi | qua đi | về nhà | thoát |