Từ đồng nghĩa với "lần lần"
| từng bước | từng phần | từng chút một | từng mức độ nhỏ |
| theo từng giai đoạn | chậm mà chắc | dần dần | từng ly từng tí |
| từng chút | từng đợt | từng khúc | từng đoạn |
| từng giai đoạn | từng bước một | từng ngày | từng giờ |
| từng phút | từng giây | từng lớp | từng tầng |