Từ đồng nghĩa với "dần dần"
| từng bước | từng chút một | từ từ | ngày càng |
| dần dần | dần dà | theo từng đợt | theo mức độ |
| liên tục | đều đặn | tăng dần | lần lần |
| chậm rãi | từng phần | một cách từ từ | một cách dần dần |
| theo thời gian | theo từng giai đoạn | dần dần theo thời gian | một cách liên tục |