Từ đồng nghĩa với "lắm chuyện"
- nhiều chuyện
- hay chuyện
- tò mò
- bày vẽ
- gây rối
- phiền phức
- làm phiền
- làm rối
- lắm điều
- lắm rắc rối
- lắm lời
- lắm mồm
- lắm điều tiếng
- lắm chuyện vặt
- lắm chuyện tào lao
- lắm chuyện linh tinh
- lắm chuyện không đâu
- lắm chuyện vớ vẩn
- lắm chuyện nhảm nhí