Từ đồng nghĩa với "lệ phí"
| lệ phí | chi phí | phí | số tiền |
| hóa đơn | phụ cấp | tiền lệ | tiền phí |
| tiền nộp | tiền dịch vụ | phí dịch vụ | phí tổn |
| phí quản lý | phí sử dụng | phí hành chính | phí đăng ký |
| phí xét duyệt | phí cấp phép | phí làm thủ tục | phí chuyển nhượng |
| lệ phí | chi phí | phí | số tiền |
| hóa đơn | phụ cấp | tiền lệ | tiền phí |
| tiền nộp | tiền dịch vụ | phí dịch vụ | phí tổn |
| phí quản lý | phí sử dụng | phí hành chính | phí đăng ký |
| phí xét duyệt | phí cấp phép | phí làm thủ tục | phí chuyển nhượng |