Từ đồng nghĩa với "lồi lõm"
| gồ ghề | lởm chởm | nhám | xù xì |
| thô | thô lỗ | cục | gập ghềnh |
| đinh chìa | chưa gọt giũa | chưa trau chuốt | lộn xộn |
| hỗn độn | phác thảo | trạng thái thô | cộc cằn |
| gần đúng | nứt nẻ | du côn | dữ |
| gồ ghề | lởm chởm | nhám | xù xì |
| thô | thô lỗ | cục | gập ghềnh |
| đinh chìa | chưa gọt giũa | chưa trau chuốt | lộn xộn |
| hỗn độn | phác thảo | trạng thái thô | cộc cằn |
| gần đúng | nứt nẻ | du côn | dữ |