Từ đồng nghĩa với "lội"
| bơi | lội | đi qua | trèo |
| vượt | chạy | đi | lội nước |
| lội suối | lội bùn | lội sông | lội ao |
| lội lội | lội lội nước | lội bơi | lội lội qua |
| lội xuống | lội lên | lội vào | lội ra |
| bơi | lội | đi qua | trèo |
| vượt | chạy | đi | lội nước |
| lội suối | lội bùn | lội sông | lội ao |
| lội lội | lội lội nước | lội bơi | lội lội qua |
| lội xuống | lội lên | lội vào | lội ra |