Từ đồng nghĩa với "lỡ miệng"
| lỡ lời | nói lỡ | nói nhầm | nói sai |
| lỡ miệng | ngậm miệng | bỏ lỡ | bắn nhầm |
| không cẩn thận | vô tình | lỡ dại | lỡ tay |
| lỡ hẹn | lỡ cơ hội | nói bừa | nói hớ |
| nói không suy nghĩ | nói vội | nói thiếu suy nghĩ | nói không đúng thời điểm |
| lỡ lời | nói lỡ | nói nhầm | nói sai |
| lỡ miệng | ngậm miệng | bỏ lỡ | bắn nhầm |
| không cẩn thận | vô tình | lỡ dại | lỡ tay |
| lỡ hẹn | lỡ cơ hội | nói bừa | nói hớ |
| nói không suy nghĩ | nói vội | nói thiếu suy nghĩ | nói không đúng thời điểm |