Từ đồng nghĩa với "luận điểm"
| luận cương | luận đề | luận án | lập luận |
| thuyết | lý thuyết | giả thuyết | ý kiến |
| tranh luận | ý tưởng | giả định | quan điểm |
| nhận định | phân tích | đề xuất | chủ trương |
| quan điểm cá nhân | nhận xét | đánh giá | tư tưởng |
| mô hình |
| luận cương | luận đề | luận án | lập luận |
| thuyết | lý thuyết | giả thuyết | ý kiến |
| tranh luận | ý tưởng | giả định | quan điểm |
| nhận định | phân tích | đề xuất | chủ trương |
| quan điểm cá nhân | nhận xét | đánh giá | tư tưởng |
| mô hình |