Từ đồng nghĩa với "lui tới"
| tới lui | hay lui tới | lai vãng | thường xuyên |
| liên tục | không ngừng | lặp lại | tái diễn |
| định kỳ | ngắt quãng | thăm hỏi | ghé thăm |
| đến chơi | thăm viếng | thăm nom | đến thăm |
| thường xuyên lui tới | thăm thú | đến ở | đến lui |
| tới lui | hay lui tới | lai vãng | thường xuyên |
| liên tục | không ngừng | lặp lại | tái diễn |
| định kỳ | ngắt quãng | thăm hỏi | ghé thăm |
| đến chơi | thăm viếng | thăm nom | đến thăm |
| thường xuyên lui tới | thăm thú | đến ở | đến lui |