Từ đồng nghĩa với "môn"
| môn học | bộ môn | lĩnh vực nghiên cứu | chủ đề |
| đề tài | đề mục | chủ thể | chủ ngữ |
| môn đăng hộ đối | môn đệ | môn bài | môn thuốc |
| môn xạ kích | môn toán | môn thể thao | môn nghệ thuật |
| môn văn | môn khoa học | môn lịch sử | môn ngữ học |
| môn học | bộ môn | lĩnh vực nghiên cứu | chủ đề |
| đề tài | đề mục | chủ thể | chủ ngữ |
| môn đăng hộ đối | môn đệ | môn bài | môn thuốc |
| môn xạ kích | môn toán | môn thể thao | môn nghệ thuật |
| môn văn | môn khoa học | môn lịch sử | môn ngữ học |