Từ đồng nghĩa với "mùa gặt"
| mùa gặt | vụ gặt | thu hoạch | việc thu hoạch |
| gặt | gặt hái | vụ thu hoạch | thời gian thu hoạch |
| mùa màng | thu | thu vén | sự cắt xén |
| khai thác gỗ | việc gặt | thu hoạch mùa màng | mùa thu hoạch |
| mùa thu | mùa lúa | mùa trái | mùa nông |
| mùa gặt | vụ gặt | thu hoạch | việc thu hoạch |
| gặt | gặt hái | vụ thu hoạch | thời gian thu hoạch |
| mùa màng | thu | thu vén | sự cắt xén |
| khai thác gỗ | việc gặt | thu hoạch mùa màng | mùa thu hoạch |
| mùa thu | mùa lúa | mùa trái | mùa nông |