Từ đồng nghĩa với "gặt"
| thu hoạch | cắt | hái | thu thập |
| bắt | gặt hái | thu lượm | lượm |
| chặt | múc | kéo | vớt |
| nhặt | gom | tích lũy | trích |
| lấy | đem về | cắt tỉa | xén |
| thu hoạch | cắt | hái | thu thập |
| bắt | gặt hái | thu lượm | lượm |
| chặt | múc | kéo | vớt |
| nhặt | gom | tích lũy | trích |
| lấy | đem về | cắt tỉa | xén |