Từ đồng nghĩa với "lượm"
| lượm | lúa | bông | chét |
| bó | mẻ | mẻ lúa | thu hoạch |
| cất | gặt | lượm lúa | lượm bông |
| lượng | đống | túm | nắm |
| gói | bó lúa | bó bông | chét lúa |
| lượm | lúa | bông | chét |
| bó | mẻ | mẻ lúa | thu hoạch |
| cất | gặt | lượm lúa | lượm bông |
| lượng | đống | túm | nắm |
| gói | bó lúa | bó bông | chét lúa |