Từ đồng nghĩa với "mạc"
| mạc chữ | mạc tranh | phỏng theo | bản sao |
| bản phác | bản vẽ | bản chính | dải |
| băng | sao chép | nhái | tái hiện |
| tái bản | mô phỏng | bản sao chép | bản sao lại |
| bản sao phỏng | bản sao hình | bản sao văn | bản sao nghệ thuật |
| mạc chữ | mạc tranh | phỏng theo | bản sao |
| bản phác | bản vẽ | bản chính | dải |
| băng | sao chép | nhái | tái hiện |
| tái bản | mô phỏng | bản sao chép | bản sao lại |
| bản sao phỏng | bản sao hình | bản sao văn | bản sao nghệ thuật |