Từ đồng nghĩa với "mạn tính"
| mãn tính | bệnh mãn tính | mãn tính hóa | kéo dài |
| lâu dài | thường xuyên | liên tục | không dứt |
| bền vững | khó chữa | khó điều trị | tái phát |
| mãn tính bệnh lý | mãn tính hóa bệnh | bệnh kéo dài | bệnh lâu dài |
| bệnh không dứt | bệnh thường xuyên | bệnh liên tục | bệnh bền vững |