Từ đồng nghĩa với "mỏng tang"
| mỏng | nhẹ | mảnh | tinh tế |
| thưa | hơi | không dày | lỏng |
| mỏng manh | không nặng | tế nhị | nhẹ nhàng |
| bồng bềnh | hơi mỏng | mỏng nhẹ | mỏng dính |
| mỏng mảnh | mỏng tang | mỏng mảnh | mỏng như giấy |
| mỏng | nhẹ | mảnh | tinh tế |
| thưa | hơi | không dày | lỏng |
| mỏng manh | không nặng | tế nhị | nhẹ nhàng |
| bồng bềnh | hơi mỏng | mỏng nhẹ | mỏng dính |
| mỏng mảnh | mỏng tang | mỏng mảnh | mỏng như giấy |