Từ đồng nghĩa với "mồm mép"
| mồm | miệng | mồm miệng | khẩu hình |
| hàm | mỏ | mõm | môi |
| kêu la | miệng ăn | khẩu | moàm |
| khẩu độ | cổng | lối vào | vanh |
| hốc | cửa sông | sủa | mieäng |
| mồm | miệng | mồm miệng | khẩu hình |
| hàm | mỏ | mõm | môi |
| kêu la | miệng ăn | khẩu | moàm |
| khẩu độ | cổng | lối vào | vanh |
| hốc | cửa sông | sủa | mieäng |