Từ đồng nghĩa với "mổ"
| phẫu thuật | giải phẫu | mổ xẻ | cắt bỏ |
| rạch | mổ xẻ | cuộc giải phẫu | quy trình phẫu thuật |
| sự mổ xẻ | việc mổ xẻ | mổ bụng | mổ thịt |
| mổ lợn | mổ gà | mổ cá | mổ xẻ nội tạng |
| mổ khám | mổ lấy mẫu | mổ cắt | mổ tách |
| phẫu thuật | giải phẫu | mổ xẻ | cắt bỏ |
| rạch | mổ xẻ | cuộc giải phẫu | quy trình phẫu thuật |
| sự mổ xẻ | việc mổ xẻ | mổ bụng | mổ thịt |
| mổ lợn | mổ gà | mổ cá | mổ xẻ nội tạng |
| mổ khám | mổ lấy mẫu | mổ cắt | mổ tách |