Từ đồng nghĩa với "mỗi"
| mỗi một | từng | từng cái | suốt |
| nào cũng | mỗi người | mỗi thứ | mỗi lần |
| mỗi chỗ | mỗi cái | mỗi phần | mỗi ngày |
| mỗi tháng | mỗi năm | mỗi tình huống | mỗi khía cạnh |
| mỗi sự việc | mỗi cá nhân | mỗi nhóm | mỗi đối tượng |
| mỗi một | từng | từng cái | suốt |
| nào cũng | mỗi người | mỗi thứ | mỗi lần |
| mỗi chỗ | mỗi cái | mỗi phần | mỗi ngày |
| mỗi tháng | mỗi năm | mỗi tình huống | mỗi khía cạnh |
| mỗi sự việc | mỗi cá nhân | mỗi nhóm | mỗi đối tượng |