Từ đồng nghĩa với "mỗi một"
| mỗi | mỗi người | mỗi cái | mỗi lần |
| mỗi trường hợp | mỗi phần | mỗi chỗ | mỗi nơi |
| mỗi phút | mỗi giây | mỗi ngày | mỗi tháng |
| mỗi năm | mỗi dịp | mỗi khía cạnh | mỗi tình huống |
| mỗi ý kiến | mỗi bước | mỗi giai đoạn | mỗi thời điểm |
| mỗi | mỗi người | mỗi cái | mỗi lần |
| mỗi trường hợp | mỗi phần | mỗi chỗ | mỗi nơi |
| mỗi phút | mỗi giây | mỗi ngày | mỗi tháng |
| mỗi năm | mỗi dịp | mỗi khía cạnh | mỗi tình huống |
| mỗi ý kiến | mỗi bước | mỗi giai đoạn | mỗi thời điểm |