Từ đồng nghĩa với "một mực"
| kiên định | bền bỉ | vững vàng | chắc chắn |
| khăng khăng | cương quyết | quyết tâm | trung thành |
| không thay đổi | một lòng | một dạ | một ý |
| một hướng | một cách | đồng lòng | đồng tâm |
| kiên quyết | bất di bất dịch | không lay chuyển | không dao động |
| kiên định | bền bỉ | vững vàng | chắc chắn |
| khăng khăng | cương quyết | quyết tâm | trung thành |
| không thay đổi | một lòng | một dạ | một ý |
| một hướng | một cách | đồng lòng | đồng tâm |
| kiên quyết | bất di bất dịch | không lay chuyển | không dao động |