Từ đồng nghĩa với "một thể"
| một thể | cùng lúc | liền một lúc | đồng thời |
| một lượt | một chập | một hồi | một mạch |
| một lần | một lúc | một chút | một ít |
| một tí | một phần | một khúc | một đoạn |
| một khoảng | một giai đoạn | một thời điểm | một giai điệu |
| một bầu không khí |
| một thể | cùng lúc | liền một lúc | đồng thời |
| một lượt | một chập | một hồi | một mạch |
| một lần | một lúc | một chút | một ít |
| một tí | một phần | một khúc | một đoạn |
| một khoảng | một giai đoạn | một thời điểm | một giai điệu |
| một bầu không khí |