Từ đồng nghĩa với "miếng"
| mảnh | lát | phần | miếng nhỏ |
| miếng vụn | mảnh vỡ | mảnh vụn | miếng thịt |
| miếng bánh | miếng đất | miếng gỗ | miếng giấy |
| miếng vải | miếng phô mai | miếng trái cây | miếng xốp |
| miếng nhựa | miếng kim loại | miếng gốm | miếng thủy tinh |
| mảnh | lát | phần | miếng nhỏ |
| miếng vụn | mảnh vỡ | mảnh vụn | miếng thịt |
| miếng bánh | miếng đất | miếng gỗ | miếng giấy |
| miếng vải | miếng phô mai | miếng trái cây | miếng xốp |
| miếng nhựa | miếng kim loại | miếng gốm | miếng thủy tinh |