Từ đồng nghĩa với "muỗi"
| con muỗi | muỗi cái | muỗi đực | muỗi vằn |
| muỗi anophen | muỗi sốt rét | muỗi truyền bệnh | muỗi hút máu |
| muỗi cắn | muỗi chích | muỗi ấu trùng | diệt ấu trùng |
| côn trùng | bọ | sinh vật | động vật |
| côn trùng hút máu | côn trùng hai cánh | sinh vật nước | sinh vật gây hại |