Từ đồng nghĩa với "núm"
| núm | nút | nút bấm | nắm cửa |
| tay nắm | chuôi | cục | bướu |
| u lên | đồi nhỏ | quả đấm | hòn |
| quả bóng | bó | chốt | phình |
| lồi | đầu | cái đầu | viên |
| núm | nút | nút bấm | nắm cửa |
| tay nắm | chuôi | cục | bướu |
| u lên | đồi nhỏ | quả đấm | hòn |
| quả bóng | bó | chốt | phình |
| lồi | đầu | cái đầu | viên |