Từ đồng nghĩa với "nửa vời"
| miễn cưỡng | không thật tâm | lờ mờ | rụt rè |
| thờ ơ | không tha thiết | không nhiệt tình | hờ hững |
| bất cần | không hăng hái | lạnh lùng | nửa chừng |
| không quyết đoán | không kiên định | mơ hồ | không rõ ràng |
| không dứt khoát | không chân thành | không nghiêm túc | hời hợt |