Từ đồng nghĩa với "ngôi vị"
| chức vụ | địa vị | vị trí | ngôi báu |
| ngôi cao | ngôi đền | ngôi nhà | ngôi trường |
| ngôi sao | ngôi thánh | ngôi tổ | ngôi vương |
| ngôi chúa | ngôi phó | ngôi trưởng | ngôi lãnh đạo |
| ngôi quyền | ngôi tôn | ngôi thượng | ngôi hạ |
| chức vụ | địa vị | vị trí | ngôi báu |
| ngôi cao | ngôi đền | ngôi nhà | ngôi trường |
| ngôi sao | ngôi thánh | ngôi tổ | ngôi vương |
| ngôi chúa | ngôi phó | ngôi trưởng | ngôi lãnh đạo |
| ngôi quyền | ngôi tôn | ngôi thượng | ngôi hạ |