Từ đồng nghĩa với "ngẩng"
| ngẩng cao | ngẩng mặt | ngẩng đầu | nhìn lên |
| nhìn ra | nhìn tới | nhìn vào | nhìn |
| hướng lên | đưa mắt lên | nâng đầu | ngước |
| ngước nhìn | ngẩng cổ | ngẩng người | đứng thẳng |
| tìm kiếm | khám phá | khảo sát | đánh giá |
| nhận diện |
| ngẩng cao | ngẩng mặt | ngẩng đầu | nhìn lên |
| nhìn ra | nhìn tới | nhìn vào | nhìn |
| hướng lên | đưa mắt lên | nâng đầu | ngước |
| ngước nhìn | ngẩng cổ | ngẩng người | đứng thẳng |
| tìm kiếm | khám phá | khảo sát | đánh giá |
| nhận diện |