Từ đồng nghĩa với "ngữ đoạn"
| ngữ đoạn | cụm từ | nhóm từ | phân câu |
| câu | diễn đạt | cách diễn đạt | cách nói |
| thuật ngữ | từ ngữ | từ | khẩu hiệu |
| phát biểu | diễn ngôn | câu nói | nhận xét |
| đơn vị ngữ pháp | mệnh đề | câu văn | tổ hợp ngữ pháp |
| ngữ đoạn | cụm từ | nhóm từ | phân câu |
| câu | diễn đạt | cách diễn đạt | cách nói |
| thuật ngữ | từ ngữ | từ | khẩu hiệu |
| phát biểu | diễn ngôn | câu nói | nhận xét |
| đơn vị ngữ pháp | mệnh đề | câu văn | tổ hợp ngữ pháp |