Từ đồng nghĩa với "câu"
| câu | ngựa con | thời gian | bóng |
| cửa sổ | tuổi trẻ | thanh xuân | khoảnh khắc |
| thời khắc | sự sống | hơi thở | dòng đời |
| cuộc sống | thời gian trôi | kỷ niệm | hồi ức |
| những ngày xưa | thời gian qua | thời gian ngắn | thời gian nhanh |
| câu | ngựa con | thời gian | bóng |
| cửa sổ | tuổi trẻ | thanh xuân | khoảnh khắc |
| thời khắc | sự sống | hơi thở | dòng đời |
| cuộc sống | thời gian trôi | kỷ niệm | hồi ức |
| những ngày xưa | thời gian qua | thời gian ngắn | thời gian nhanh |