Từ đồng nghĩa với "nghiệp chướng"
| nghiệp báo | quả báo | số phận | hậu quả |
| nghiệp lực | nghiệp duyên | nghiệp quả | nghiệp chướng |
| tội lỗi | hình phạt | định mệnh | số mệnh |
| vận mệnh | điềm xấu | khổ đau | bất hạnh |
| sai lầm | lỗi lầm | cái giá | hệ lụy |
| nghiệp báo | quả báo | số phận | hậu quả |
| nghiệp lực | nghiệp duyên | nghiệp quả | nghiệp chướng |
| tội lỗi | hình phạt | định mệnh | số mệnh |
| vận mệnh | điềm xấu | khổ đau | bất hạnh |
| sai lầm | lỗi lầm | cái giá | hệ lụy |