Từ đồng nghĩa với "định mệnh"
| số mệnh | nghiệp | vận mệnh | tương lai |
| định mệnh | số phận | huyền bí | định hướng |
| định luật | định hình | định nghĩa | định kỳ |
| định vị | định cư | định tâm | định hướng |
| định mức | định giá | định danh | định chế |
| số mệnh | nghiệp | vận mệnh | tương lai |
| định mệnh | số phận | huyền bí | định hướng |
| định luật | định hình | định nghĩa | định kỳ |
| định vị | định cư | định tâm | định hướng |
| định mức | định giá | định danh | định chế |