Từ đồng nghĩa với "định vị"
| xác định vị trí | phát hiện vị trí | địa điểm | vị trí |
| xác định | định xứ | địa phương hóa | thiết lập |
| khám phá | giải quyết | đặt | móc |
| lật lên | chuyển địa điểm | khai quật | nằm ở |
| định hình | định rõ | điểm | định danh |
| xác định vị trí | phát hiện vị trí | địa điểm | vị trí |
| xác định | định xứ | địa phương hóa | thiết lập |
| khám phá | giải quyết | đặt | móc |
| lật lên | chuyển địa điểm | khai quật | nằm ở |
| định hình | định rõ | điểm | định danh |