Từ đồng nghĩa với "nguyên ủy"
| nguyên ủy | ủy quyền | ủy nhiệm | lệnh |
| sắc lệnh | nghị định | quyết định | chỉ thị |
| mệnh lệnh | giấy ủy quyền | giấy ủy nhiệm | công văn |
| thông báo | hợp đồng ủy quyền | quyết nghị | quyết định hành chính |
| công lệnh | thỏa thuận ủy quyền | điều lệ | quy chế |