Từ đồng nghĩa với "nhà trí thức"
| học giả | triết gia | nhà tư tưởng | bác học |
| hàn lâm | viện sĩ | nhà nghiên cứu | nhà khoa học |
| nhà văn | nhà phê bình | nhà giáo | nhà lý luận |
| nhà xã hội học | nhà tâm lý học | nhà sử học | nhà ngôn ngữ học |
| nhà nhân học | nhà chính trị học | nhà kinh tế học | nhà văn hóa học |