Từ đồng nghĩa với "nhân sĩ"
| nhân viên | cán bộ | trí thức | nhà khoa học |
| nhà nghiên cứu | chuyên gia | nhà hoạt động | nhà lãnh đạo |
| nhà tư tưởng | nhà văn | nhà báo | nhà giáo |
| nhà phê bình | nhà hoạt động xã hội | nhà chính trị | nhà phân tích |
| nhà chiến lược | nhà tư vấn | nhà quản lý | nhà sáng lập |