Từ đồng nghĩa với "nhỏ nhẹ"
| nhẹ nhàng | êm ái | thanh thoát | dịu dàng |
| nhẹ | nhỏ | khẽ khàng | mềm mại |
| từ tốn | nhẹ nhàng | thì thầm | lặng lẽ |
| kín đáo | nhẹ nhõm | mượt mà | dễ nghe |
| êm dịu | tinh tế | thanh lịch | nhẹ nhàng |
| nhẹ nhàng | êm ái | thanh thoát | dịu dàng |
| nhẹ | nhỏ | khẽ khàng | mềm mại |
| từ tốn | nhẹ nhàng | thì thầm | lặng lẽ |
| kín đáo | nhẹ nhõm | mượt mà | dễ nghe |
| êm dịu | tinh tế | thanh lịch | nhẹ nhàng |