Từ đồng nghĩa với "nhổ"
| nhổ | sự nhổ | nhổ lông | bứt |
| vặt | vặt lông | kéo | gẩy |
| giật | cái giật | cái kéo | bứt lông |
| nhổ tóc | nhổ răng | nhổ cỏ | nhổ cây |
| nhổ mụn | nhổ đinh | nhổ ngòi | nhổ bông |
| nhổ | sự nhổ | nhổ lông | bứt |
| vặt | vặt lông | kéo | gẩy |
| giật | cái giật | cái kéo | bứt lông |
| nhổ tóc | nhổ răng | nhổ cỏ | nhổ cây |
| nhổ mụn | nhổ đinh | nhổ ngòi | nhổ bông |