Từ đồng nghĩa với "giật"
| giựt | búng | kéo | co giật |
| rung | rùng mình | đẩy | va đập |
| lôi | kéo mạnh | giật lùi | giật mình |
| giật dây | giật cờ | giật giải | giật mìn |
| giật ví | giật tạm | giật nóng | giật lại |
| giựt | búng | kéo | co giật |
| rung | rùng mình | đẩy | va đập |
| lôi | kéo mạnh | giật lùi | giật mình |
| giật dây | giật cờ | giật giải | giật mìn |
| giật ví | giật tạm | giật nóng | giật lại |