Từ đồng nghĩa với "giật dây"
| chủ mưu | điều phối | chỉ đạo | dẫn dắt |
| quản lý | sắp xếp | tổ chức | kiểm soát |
| thao túng | điều hành | lãnh đạo | hướng dẫn |
| định hướng | sắp đặt | phối hợp | chỉ huy |
| giám sát | thúc đẩy | kích hoạt | điều chỉnh |
| chủ mưu | điều phối | chỉ đạo | dẫn dắt |
| quản lý | sắp xếp | tổ chức | kiểm soát |
| thao túng | điều hành | lãnh đạo | hướng dẫn |
| định hướng | sắp đặt | phối hợp | chỉ huy |
| giám sát | thúc đẩy | kích hoạt | điều chỉnh |