Từ đồng nghĩa với "va đập"
| va chạm | đụng | tông | chạm |
| cú va | đập | gặp | xô |
| dập | chạm trán | va quệt | chạm vào |
| đụng độ | gặp gỡ | xung đột | đụng phải |
| va vào | chạm nhẹ | đụng nhau | gặp mặt |
| va chạm | đụng | tông | chạm |
| cú va | đập | gặp | xô |
| dập | chạm trán | va quệt | chạm vào |
| đụng độ | gặp gỡ | xung đột | đụng phải |
| va vào | chạm nhẹ | đụng nhau | gặp mặt |