Từ đồng nghĩa với "gặp"
| gặp gỡ | gặp mặt | hội ngộ | hội họp |
| cuộc gặp gỡ | gặp nhau | giao nhau | đón |
| tao ngộ | tiếp nhận | họp | họp hành |
| gặp tình cờ | gặp phải | gặp thời | gặp chớ |
| gặp lại | gặp gỡ tình cờ | gặp nhau giữa đường | gặp mặt bạn bè |
| gặp gỡ đồng nghiệp |
| gặp gỡ | gặp mặt | hội ngộ | hội họp |
| cuộc gặp gỡ | gặp nhau | giao nhau | đón |
| tao ngộ | tiếp nhận | họp | họp hành |
| gặp tình cờ | gặp phải | gặp thời | gặp chớ |
| gặp lại | gặp gỡ tình cờ | gặp nhau giữa đường | gặp mặt bạn bè |
| gặp gỡ đồng nghiệp |